mĩ hóa

  1. américaniser
    • sự mĩ hóa
      américanisation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mĩ hóa
Chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh đó đã mĩ hóa thực đơn để phù hợp với thị trường địa phương.